Tài liệu hướng dẫn học tập · Dựa trên: Zainul Huda, Metallurgy for Physicists and Engineers, CRC Press, 2020
Độ phân giải của kính hiển vi là khoảng cách tối thiểu giữa hai chi tiết nhỏ trong mẫu mà kính có thể phân biệt được. Độ phân giải càng nhỏ → ảnh càng sắc nét và chi tiết.
Độ phân giải của OM phụ thuộc vào Khẩu Độ Số (NA – Numerical Aperture) của vật kính:
Độ sâu trường là phạm vi chiều sâu (dọc theo trục quang học) mà các vật thể trong phạm vi đó vẫn xuất hiện sắc nét trong hình ảnh. Vật kính độ phóng đại cao (NA lớn) → DoF rất nhỏ, đòi hỏi mẫu phải hoàn toàn phẳng.
| Kính hiển vi | Nguồn chiếu | Độ phân giải tốt nhất | Độ phóng đại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| OM (Quang học) | Ánh sáng khả kiến (λ = 400–700 nm) | ~200 nm | 100× – 1000× | Nhanh, chi phí thấp |
| SEM | Chùm điện tử quét | < 2 nm | Đến 500.000× | Hình ảnh 3D bề mặt, kết hợp EDS |
| TEM | Chùm điện tử truyền qua | ~0.1 nm | Đến hàng triệu× | Quan sát cấu trúc nano, lớp nguyên tử |
Để quan sát tổ chức vi mô dưới kính hiển vi, cần chuẩn bị mẫu qua 7 bước bắt buộc theo thứ tự chuẩn:
Cắt một mảnh nhỏ từ khối kim loại lớn bằng máy cắt (dao cắt cứng hơn mẫu). Phải dùng chất lỏng làm mát trong quá trình cắt để tránh biến đổi tổ chức do nhiệt. Với mẫu cần độ biến dạng thấp, dùng cưa kim cương tốc độ thấp.
Loại bỏ gỉ, cặn bề mặt hoặc làm phẳng các bề mặt không đều bằng cách giũa hoặc dùng máy mài đai / mài đĩa.
Gắn mẫu vào khuôn nhựa để cầm giữ an toàn và bảo vệ cạnh mẫu. Hai phương pháp:
• Ép khuôn nóng (~150 °C): dùng nhựa Bakelite nhiệt rắn với máy ép.
• Gắn nguội: nhựa đông cứng nguội (epoxy, acrylic, polyester) cho mẫu mềm hoặc kích thước lớn.
Dùng dãy giấy nhám SiC độ thô giảm dần: 180 → 400/600 → 800 → 1000 → 1200/1500/2000 (số hạt/in²). Số grit càng lớn → giấy càng mịn. Mỗi bước xoay mẫu 90° so với vết xước trước. Rửa sạch bằng nước xà phòng giữa các bước để tránh nhiễm hạt thô.
Tạo bề mặt phản chiếu như gương bằng đĩa đánh bóng phủ vải mềm và huyền phù hạt mài:
• Đánh bóng thô: hạt kim cương 6 µm
• Đánh bóng mịn: hạt kim cương 1 µm hoặc bột Al₂O₃
Rửa kỹ bằng nước xà phòng ấm sau mỗi giai đoạn. Dùng cồn ở bước cuối và sấy khô bằng máy sấy khí nóng.
Tẩm thực hóa học có chọn lọc để hiện rõ tổ chức vi mô: biên giới hạt, pha, kết tủa. Thuốc thử phổ biến:
• Nital (2% HNO₃ trong cồn): dùng cho thép carbon
• Dung dịch FeCl₃ bão hòa + vài giọt HCl: dùng cho thép không gỉ, hợp kim đồng
Dùng bông lau trên bề mặt, ngay lập tức rửa cồn và làm khô.
Mẫu phải hoàn toàn phẳng bằng máy ép cân bằng (mẫu ép vào plasticine trên tấm kính) để đảm bảo toàn bộ bề mặt nằm trong độ sâu trường khi quan sát. Sau đó quan sát dưới kính hiển vi quang học và chụp ảnh vi cấu trúc.
Trong kim loại đa tinh thể, mỗi tinh thể được gọi là một hạt (grain). Kích thước hạt mô tả kích cỡ trung bình của các hạt đơn lẻ trong vật liệu. Kích thước hạt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, độ dẻo, độ cứng và nhiều tính chất cơ học khác.
Vẽ ngẫu nhiên nhiều đoạn thẳng (mỗi đoạn dài l) lên ảnh hiển vi và đếm số biên giới hạt mà mỗi đoạn cắt qua. Sau đó tính chiều dài trung bình giao cắt.
Vẽ vùng diện tích 1 in² trên ảnh hiển vi chụp ở độ phóng đại 100×, đếm số hạt quan sát được trong vùng đó → tính chỉ số ASTM G.
Vẽ một vòng tròn lên ảnh hiển vi. Đếm số hạt hoàn toàn bên trong (n₁) và số hạt cắt đường chu vi (n₂).
| Phương pháp | Cách thực hiện | Ưu điểm | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Đoạn thẳng Intercept AGI |
Vẽ đoạn thẳng, đếm giao cắt biên giới hạt | Chính xác, ít thiên kiến hình dạng | d (µm hoặc mm) |
| ASTM đếm Planimetric |
Đếm hạt trong 1 in² tại 100× | Chuẩn hóa quốc tế, dễ so sánh | G (số nguyên/thập phân) |
| Jeffries Area method |
Đếm hạt trong/trên vòng tròn | Linh hoạt vùng phân tích, ít lỗi đếm | NA → G |
Hình ảnh hiển vi được chia thành các pixel. Phần mềm phân tích tự động xác định biên giới hạt dựa trên độ tương phản (hệ số phản xạ). Có thể đo tự động: diện tích, chu vi, chiều dài, chiều rộng, kích thước hạt, phần diện tích pha – nhanh hơn và ít sai số người vận hành hơn phương pháp thủ công.
ASTM International là tổ chức tiêu chuẩn quốc tế. Chỉ số G là thang đo tiêu chuẩn để đặc tả kích thước hạt theo ASTM E112-13 "Standard Test Methods for Determining Average Grain Size". G tăng → hạt mịn hơn → nhiều hạt hơn trên một đơn vị diện tích.
Di chuyển chuột qua từng ô để xem thông tin chi tiết:
| Cấp hạt ASTM (G) | d trung bình (µm) | Phân loại | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| G = 1 – 3 | 250 – 100 µm | Hạt rất thô | Đúc, thép chưa xử lý nhiệt |
| G = 4 – 6 | 90 – 44 µm | Hạt thô – vừa | Thép kết cấu thông thường, gia công nguội |
| G = 7 – 9 | 32 – 16 µm | Hạt mịn | Thép sau ủ/thường hóa, thép hợp kim |
| G = 10 – 14 | 11 – 3 µm | Hạt rất mịn – siêu mịn | Hợp kim siêu bền, thép dụng cụ, vật liệu nano |
① N = 2G−1: Định nghĩa chuẩn – N là số hạt/in² tại 100×.
② G tăng = hạt mịn hơn: G = 10 (11µm) mịn hơn nhiều so với G = 4 (90µm).
③ Độ phóng đại đúng 100×: G chỉ đúng khi đếm tại chính xác 100×. Ở độ phóng đại khác phải hiệu chỉnh.